免洗筷 miǎn xǐ kuài · miễn tẩy khoái Hán Việt: miễn tẩy khoái · Pinyin: miǎn xǐ kuài Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 洗 (tẩy) + 筷 (khoái)Pinyinmiǎn xǐ kuàiHán Việtmiễn tẩy khoáiCấu tạo免 + 洗 + 筷 · miễn + tẩy + khoái nghĩa thành phần: miễn + tẩy + khoái Nghĩa EngCC-CEDICT (Tw) disposable chopsticksCihui (Tw) disposable chopsticks