免用詞 miễn dụng từ Hán Việt: miễn dụng từ Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 用 (dụng) + 詞 (từ)Hán Việtmiễn dụng từCấu tạo免 + 用 + 詞 · miễn + dụng + từ nghĩa thành phần: miễn + dụng + từ Nghĩa EngCihui 免用詞 iǎnyòngcí n. limited-use word