免疫體

miễn dịch thể

Hán Việt: miễn dịch thể

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (dịch) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 免疫體 iǎnyìtǐ n. immune body

ja

  • JMdict antibody