免疫劑量 miǎn yì jì liàng · miễn dịch tề lượng Hán Việt: miễn dịch tề lượng · Pinyin: miǎn yì jì liàng Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 劑 (tề) + 量 (lượng)Pinyinmiǎn yì jì liàngHán Việtmiễn dịch tề lượngCấu tạo免 + 疫 + 劑 + 量 · miễn + dịch + tề + lượng nghĩa thành phần: miễn + dịch + tề + lượng