免疫力

miǎn yì lì miễn dịch lực

Hán Việt: miễn dịch lực · Pinyin: miǎn yì lì

Tổng quan

khả năng miễn dịch

Cấu tạo: (miễn) + (dịch) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng miễn dịch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抵抗任何特殊疾病、微生物或毒素的能力。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生物不受某种病害感染的防御能力。亦喻人们抵御错误思想﹑行为侵袭的能力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生物不受某种病害感染的防御能力。亦喻人们抵御错误思想﹑行为侵袭的能力。

Eng

  • CC-CEDICT immunity
  • Cihui immunity

ja

  • JMdict immune strength|immunity