免疫化学

miễn dịch hóa học

Hán Việt: miễn dịch hóa học

Tổng quan

hoá học của hệ thống miễn dịch

Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 化 (hóa) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa miễn dịch
  • Tần suất từ hoá học của hệ thống miễn dịch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi immunochemistry

Eng

  • Tần suất từ immunochemistry

Từ liên quan

Gần nghĩa

免疫反应 · 免疫学的 · 免疫学者 · 免疫应答 · 免疫系统 · 化学作用 · 化学元素 · 化学分析