免疫系統

miǎn yì xì tǒng miễn dịch hệ thống

Hán Việt: miễn dịch hệ thống · Pinyin: miǎn yì xì tǒng

Tổng quan

hệ thống miễn dịch

Cấu tạo: (miễn) + (dịch) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống miễn dịch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人體抵抗外侵的功能機構。主要可分成體液性免疫和細胞性免疫兩類,各負責不一樣的任務。

Eng

  • CC-CEDICT immune system
  • Cihui immune system