免疫系统

miǎn yì xì tǒngmiễn dịch hệ thống

Hán Việt: miễn dịch hệ thống · Pinyin: miǎn yì xì tǒng

Tổng quan

hệ thống miễn dịch

新华 · Tân Hoa Đại lục

人體抵抗外侵的功能機構。主要可分成體液性免疫和細胞性免疫兩類,各負責不一樣的任務。

Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ miễn dịch
  • Tần suất từ Miễn dịch
  • Biên soạn 免疫系統 iǎnyì xìtǒng n. immunity system

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人體抵抗外侵的功能機構。主要可分成體液性免疫和細胞性免疫兩類,各負責不一樣的任務。

Eng

  • Cihui immune system
  • Tần suất từ 免疫系統 iǎnyì xìtǒng n. immunity system

Đức

  • Handedict Immunsystem (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

免疫化学 · 免疫反应 · 免疫学的 · 免疫学者 · 免疫应答 · 系统发生 · 系统角色 · 免疫力