免疫学者

miễn dịch học giả

Hán Việt: miễn dịch học giả

Tổng quan

(y học) nhà nghiên cứu miễn dịch

Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 學 (học) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà miễn dịch học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi immunologist

Eng

  • JMdict immunologist

ja

  • JMdict 免疫学者(めんえきがくしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

免疫化学 · 免疫反应 · 免疫学的 · 免疫应答 · 免疫系统 · 免疫力 · 免疫原 · 免疫吸附剂