免疫學者 miễn dịch học giả Hán Việt: miễn dịch học giả Tổng quan (y học) nhà nghiên cứu miễn dịch Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtmiễn dịch học giảCấu tạo免 + 疫 + 學 + 者 · miễn + dịch + học + giả nghĩa thành phần: miễn + dịch + học + giả Nghĩa ViệtCihui (y học) nhà nghiên cứu miễn dịch