免疫性

miǎn yì xìngmiễn dịch tính

Hán Việt: miễn dịch tính · Pinyin: miǎn yì xìng

Tổng quan

sự miễn, sự được miễm, (y học) sự miễm dịch

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹免疫力。

Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 miễn dịch
  • Tần suất từ sự miễn, sự được miễm, (y học) sự miễm dịch
  • Biên soạn 免疫性 iǎnyìxìng n. <med.> immunity

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹免疫力。
  • Kaggle Zh-Vi immunity

Eng

  • JMdict immunity
  • Cihui 免疫性 iǎnyìxìng n. <med.> immunity
  • Tần suất từ 免疫性 iǎnyìxìng n. <med.> immunity

Đức

  • Handedict Immunität, Unempfänglichkeit (S, Med)

ja

  • JMdict 免疫性(めんえきせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

免疫性消失 · 免疫力 · 免疫原 · 免疫学 · 免疫法 · 免疫的 · 免疫者 · 免疫