免疫性
miễn dịch tính
Hán Việt: miễn dịch tính · Pinyin: miǎn yì xìng
Tổng quan
sự miễn, sự được miễm, (y học) sự miễm dịch
Nghĩa
Việt
- Cihui sự miễn, sự được miễm, (y học) sự miễm dịch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹免疫力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹免疫力。
Eng
- Cihui 免疫性 iǎnyìxìng n. <med.> immunity
ja
- JMdict immunity