免稅額

miǎn shuì é miễn thuế ngạch

Hán Việt: miễn thuế ngạch · Pinyin: miǎn shuì é

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (thuế) + (ngạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個人所得中用以維持自己、配偶及受扶養親屬的生活費用。在報稅時,可依規定的額數從所得中扣除。