免稅者

miễn thuế giả

Hán Việt: miễn thuế giả

Tổng quan

được miễn (thuế...), người được miễn (thuế...), (+ from) miễn (thuế...) cho ai

Cấu tạo: (miễn) + (thuế) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được miễn (thuế...), người được miễn (thuế...), (+ from) miễn (thuế...) cho ai