免耕法

miễn canh pháp

Hán Việt: miễn canh pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (canh) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 免耕法 iǎngēngfǎ n. <agr.> method of plowless farming