免試升學

miễn thí thăng học

Hán Việt: miễn thí thăng học

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (thí) + (thăng) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 完成某一階段學業的學生,不須參加入學考試,而根據其前一階段的學習成績及表現,就進入另一新階段的學校中學習。

Eng

  • Cihui 免試升學 iǎnshìshēngxué f.e. enter a school without taking an entrance examination