免訴

miễn tố

Hán Việt: miễn tố

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 免訴 iǎnsù* n. <law> no grounds to prosecute

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

起诉