免費搭車

miǎn fèi dā chē miễn phí đáp xa

Hán Việt: miễn phí đáp xa · Pinyin: miǎn fèi dā chē

Tổng quan

hành vi hưởng miễn phí (kinh tế)

Cấu tạo: (miễn) + (phí) + (đáp) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành vi hưởng miễn phí (kinh tế)

Eng

  • CC-CEDICT free riding (economics)
  • Cihui free riding (economics)