免費郵寄

miǎn fèi yóu jì miễn phí bưu kí

Hán Việt: miễn phí bưu kí · Pinyin: miǎn fèi yóu jì

Tổng quan

miễn cước; đóng dấu miễn cước, (sử học) ký miễn cước, (sử học) cấp giấy thông hành, chữ ký miễn cước, bì có chữ ký miễn cước, ngay thật, thẳng thắn, bộc trực

Cấu tạo: (miễn) + (phí) + (bưu) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miễn cước; đóng dấu miễn cước, (sử học) ký miễn cước, (sử học) cấp giấy thông hành, chữ ký miễn cước, bì có chữ ký miễn cước, ngay thật, thẳng thắn, bộc trực