免費喫飯 miễn phí khiết phạn Hán Việt: miễn phí khiết phạn Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 費 (phí) + 喫 (khiết) + 飯 (phạn)Hán Việtmiễn phí khiết phạnCấu tạo免 + 費 + 喫 + 飯 · miễn + phí + khiết + phạn nghĩa thành phần: miễn + phí + khiết + phạn Nghĩa EngCihui have the run of one's teeth