免遭災 miễn tao tai Hán Việt: miễn tao tai Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 遭 (tao) + 災 (tai)Hán Việtmiễn tao taiCấu tạo免 + 遭 + 災 · miễn + tao + tai nghĩa thành phần: miễn + tao + tai Nghĩa EngCihui keep oneself above water