兌換率

duì huàn lǜ đoái hoán suất

Hán Việt: đoái hoán suất · Pinyin: duì huàn lǜ

Tổng quan

tỷ giá hối đoái

Cấu tạo: (đoái) + (hoán) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỷ giá hối đoái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不同貨幣之間的幣值兌換比率。

Eng

  • CC-CEDICT currency exchange rate
  • Cihui currency exchange rate