兑换率

duì huàn lǜđoái hoán suất

Hán Việt: đoái hoán suất · Pinyin: duì huàn lǜ

Tổng quan

tỷ giá hối đoái

新华 · Tân Hoa Đại lục

不同貨幣之間的幣值兌換比率。

Cấu tạo: 兌 (đoái) + 換 (hoán) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ giá hối đoái
  • Tần suất từ tỷ giá hối đoái
  • Biên soạn 兌換率 uìhuànlǜ n. rate of (currency) exchange

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不同貨幣之間的幣值兌換比率。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi course of exchange

Eng

  • Cihui currency exchange rate
  • Tần suất từ 兌換率 uìhuànlǜ n. rate of (currency) exchange

Đức

  • Handedict Wechselkurs

Từ liên quan

Gần nghĩa

兌換券 · 兑换券 · 兑换商 · 兑换 · 兑换现款 · 兑换现金 · 兑换纸币