兒化韻
nhi hóa vận
Hán Việt: nhi hóa vận · Pinyin: ér huà yùn
Tổng quan
(ngữ âm tiếng Trung) âm cuối âm tiết có cong lưỡi | âm cuối rhotac hóa
Nghĩa
Việt
- Cihui (ngữ âm tiếng Trung) âm cuối âm tiết có cong lưỡi | âm cuối rhotac hóa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一字後附「兒」字語尾,讀時與「兒」字相拼所成的捲舌韻。
Eng
- CC-CEDICT (Chinese phonetics) syllable final with r-coloring; rhotacized syllable final
- Cihui (Chinese phonetics) syllable final with r-coloring; rhotacized syllable final