兒啼帖 ér tí tiē · nhi đề thiếp Hán Việt: nhi đề thiếp · Pinyin: ér tí tiē Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 啼 (đề) + 帖 (thiếp)Pinyinér tí tiēHán Việtnhi đề thiếpCấu tạo兒 + 啼 + 帖 · nhi + đề + thiếp nghĩa thành phần: nhi + đề + thiếp