兒女像 ér nǚ xiàng · nhi nữ tượng Hán Việt: nhi nữ tượng · Pinyin: ér nǚ xiàng Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 女 (nữ) + 像 (tượng)Pinyinér nǚ xiàngHán Việtnhi nữ tượngCấu tạo兒 + 女 + 像 · nhi + nữ + tượng nghĩa thành phần: nhi + nữ + tượng