兒女腸 ér nǚ cháng · nhi nữ tràng Hán Việt: nhi nữ tràng · Pinyin: ér nǚ cháng Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 女 (nữ) + 腸 (tràng)Pinyinér nǚ chángHán Việtnhi nữ tràngCấu tạo兒 + 女 + 腸 · nhi + nữ + tràng nghĩa thành phần: nhi + nữ + tràng