兒媳婦兒

ér xí fu r nhi tức phụ nhi

Hán Việt: nhi tức phụ nhi · Pinyin: ér xí fu r

Tổng quan

biến thể er hoá của 兒媳婦|儿媳妇

Cấu tạo: (nhi) + (tức) + (phụ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 兒媳婦|儿媳妇

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱兒子的妻子。也稱為「兒媳」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儿子的妻子。

Eng

  • CC-CEDICT erhua form of 兒媳婦|儿媳妇[er2 xi2 fu4]
  • Cihui erhua form of 兒媳婦|儿媳妇