兒子氣 ér zi qì · nhi tử khí Hán Việt: nhi tử khí · Pinyin: ér zi qì Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 子 (tử) + 氣 (khí)Pinyinér zi qìHán Việtnhi tử khíCấu tạo兒 + 子 + 氣 · nhi + tử + khí nghĩa thành phần: nhi + tử + khí Nghĩa EngCihui 兒子氣 rziqì s.v. childish ◆n. childishness