兒歌
nhi ca
Hán Việt: nhi ca · Pinyin: ér gē
Tổng quan
nhạc thiếu nhi; nhạc trẻ em; bài hát cho thiếu nhi; bài hát nhi đồng
为儿童创作的、适合儿童唱的歌谣。
為兒童所創作的歌謠。以言語淺白,容易記憶,韻律活潑為特色。著名兒歌有〈兩隻老虎〉、〈三輪車〉、〈妹妹背著洋娃娃〉等。
Nghĩa
Việt
- Cihui bài đồng dao
- Tần suất từ nghê ca/nhi ca/nhân ca: nhạc thiếu nhi/nhạc trẻ em/bài hát cho thiếu nhi/bài hát nhi đồng; nhạc trẻ em; bài hát cho thiếu nhi; bài hát nhi đồng
- Biên soạn 兒歌 rgē* n. children's songs; nursery rhymes M:ge/³qǔ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為兒童所創作的歌謠。以言語淺白,容易記憶,韻律活潑為特色。著名兒歌有〈兩隻老虎〉、〈三輪車〉、〈妹妹背著洋娃娃〉等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为儿童创作的、适合儿童唱的歌谣。
- Kaggle Zh-Vi nursery rhyme
Eng
- Cihui nursery rhyme
- Tần suất từ 兒歌 rgē* n. children's songs; nursery rhymes M:ge/³qǔ
Đức
- Handedict Kinderlied (S, Mus)