兒童劇院 ér tóng jù yuàn · nhi đồng kịch viện Hán Việt: nhi đồng kịch viện · Pinyin: ér tóng jù yuàn Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 劇 (kịch) + 院 (viện)Pinyinér tóng jù yuànHán Việtnhi đồng kịch việnCấu tạo兒 + 童 + 劇 + 院 · nhi + đồng + kịch + viện nghĩa thành phần: nhi + đồng + kịch + viện