兒童片 nhi đồng phiến Hán Việt: nhi đồng phiến Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 片 (phiến)Hán Việtnhi đồng phiếnCấu tạo兒 + 童 + 片 · nhi + đồng + phiến nghĩa thành phần: nhi + đồng + phiến Nghĩa EngCihui 兒童片 rtóngpiān n. children's movie M:²bù