兒童眼鏡

ér tóng yǎn jìng nhi đồng nhãn kính

Hán Việt: nhi đồng nhãn kính · Pinyin: ér tóng yǎn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (đồng) + (nhãn) + (kính)