兒童間 ér tóng jiān · nhi đồng gian Hán Việt: nhi đồng gian · Pinyin: ér tóng jiān Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 間 (gian)Pinyinér tóng jiānHán Việtnhi đồng gianCấu tạo兒 + 童 + 間 · nhi + đồng + gian nghĩa thành phần: nhi + đồng + gian