兒花女花

ér huā nǚ huā nhi hoa nữ hoa

Hán Việt: nhi hoa nữ hoa · Pinyin: ér huā nǚ huā

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (hoa) + (nữ) + (hoa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男孩女孩。《儒林外史》第一七回:「夫人沒了,而今兒花女花也無!」