兒郎偉 ér láng wěi·nhi lang vĩ Hán Việt: nhi lang vĩ · Pinyin: ér láng wěi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言儿郎辈。古代上梁文中的套语。 Cấu tạo: 兒 (nhi) + 郎 (lang) + 偉 (vĩ)Pinyinér láng wěiHán Việtnhi lang vĩCấu tạo兒 + 郎 + 偉 · nhi + lang + vĩ nghĩa thành phần: nhi + lang + vĩ Từ liên quan Gần nghĩa儿郎 · 兒郎