兔絲燕麥
thỏ ti yến mạch
Hán Việt: thỏ ti yến mạch · Pinyin: tù sī yàn mài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兔丝:菟丝子。菟丝不是丝,燕麦不是麦。比喻有名无实。
- Tân Hoa Tự Điển 兔丝菟丝子。菟丝不是丝,燕麦不是麦。比喻有名无实。
Eng
- Cihui 兔絲燕麥 ùsīyànmài id. <wr.> in name but not in reality