兔兒爺
thỏ nhi gia
Hán Việt: thỏ nhi gia · Pinyin: tù ér yé
Tổng quan
ông già thỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui ông già thỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指月中的玉兔; 中秋节应景的一种兔头人身的小玩具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指月中的玉兔。 2.中秋节应景的一种兔头人身的小玩具。
Eng
- Cihui 兔兒爺 ùryé n. 1. clay rabbit (associated with the Moon Festival) 2. catamite