兔化法 thỏ hóa pháp Hán Việt: thỏ hóa pháp Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 化 (hóa) + 法 (pháp)Hán Việtthỏ hóa phápCấu tạo兔 + 化 + 法 · thỏ + hóa + pháp nghĩa thành phần: thỏ + hóa + pháp Nghĩa EngCihui lapinization