兔脣蛔屬 thỏ thần hồi chúc Hán Việt: thỏ thần hồi chúc Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 脣 (thần) + 蛔 (hồi) + 屬 (chúc)Hán Việtthỏ thần hồi chúcCấu tạo兔 + 脣 + 蛔 + 屬 · thỏ + thần + hồi + chúc nghĩa thành phần: thỏ + thần + hồi + chúc Nghĩa EngCihui Lagochilascaris