兔園策 thỏ viên sách Hán Việt: thỏ viên sách Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 園 (viên) + 策 (sách)Hán Việtthỏ viên sáchCấu tạo兔 + 園 + 策 · thỏ + viên + sách nghĩa thành phần: thỏ + viên + sách Nghĩa EngCihui 兔園策 ùyuáncè n. books without profound ideas; chapbooks