兔頭獐腦

tù tóu zhāng nǎo thỏ đầu chương não

Hán Việt: thỏ đầu chương não · Pinyin: tù tóu zhāng nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏ) + (đầu) + (chương) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 獐:牙獐。形容人的面貌猥琐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人面貌猥琐。多形容坏人。