兔死犬饥 thỏ tử khuyển cơ Hán Việt: thỏ tử khuyển cơ Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 死 (tử) + 犬 (khuyển) + 饥 (cơ)Hán Việtthỏ tử khuyển cơCấu tạo兔 + 死 + 犬 + 饥 · thỏ + tử + khuyển + cơ nghĩa thành phần: thỏ + tử + khuyển + cơ