兔毛皮

thỏ mao bì

Hán Việt: thỏ mao bì

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con thỏ, (thương nghiệp) da lông thỏ

Cấu tạo: (thỏ) + (mao) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con thỏ, (thương nghiệp) da lông thỏ