兔毫斑 thỏ hào ban Hán Việt: thỏ hào ban Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 毫 (hào) + 斑 (ban)Hán Việtthỏ hào banCấu tạo兔 + 毫 + 斑 · thỏ + hào + ban nghĩa thành phần: thỏ + hào + ban Nghĩa EngCihui 兔毫斑 ùháobān n. <art> hare's-hair streak (in glaze design)