兔眼症 thỏ nhãn chứng Hán Việt: thỏ nhãn chứng Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 眼 (nhãn) + 症 (chứng)Hán Việtthỏ nhãn chứngCấu tạo兔 + 眼 + 症 · thỏ + nhãn + chứng nghĩa thành phần: thỏ + nhãn + chứng Nghĩa EngCihui lagophthalmus