兔羔子

tù gāo zithỏ cao tử

Hán Việt: thỏ cao tử · Pinyin: tù gāo zi

Tổng quan

xem 兔崽子[tù zǎi zi]

新华 · Tân Hoa Đại lục

罵人的話。參見「兔崽子」條。

Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 羔 (cao) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ vô lại
  • Biên soạn bastard

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人的話。參見「兔崽子」條。

Eng

  • Cihui see 兔崽子

Từ liên quan

Gần nghĩa

羔子