兔羔子

tù gāo zi thỏ cao tử

Hán Việt: thỏ cao tử · Pinyin: tù gāo zi

Tổng quan

xem 兔崽子

Cấu tạo: (thỏ) + (cao) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 兔崽子

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人的話。參見「兔崽子」條。

Eng

  • CC-CEDICT see 兔崽子[tu4 zai3 zi5]
  • Cihui see 兔崽子