兔脣的 thỏ thần đích Hán Việt: thỏ thần đích Tổng quan có tật sứt môi trên Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 脣 (thần) + 的 (đích)Hán Việtthỏ thần đíchCấu tạo兔 + 脣 + 的 · thỏ + thần + đích nghĩa thành phần: thỏ + thần + đích Nghĩa ViệtCihui có tật sứt môi trên