兔菌素 thỏ khuẩn tố Hán Việt: thỏ khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtthỏ khuẩn tốCấu tạo兔 + 菌 + 素 · thỏ + khuẩn + tố nghĩa thành phần: thỏ + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui lagosin