兔葵燕麥 tù kuí yàn mài · thỏ quỳ yến mạch Hán Việt: thỏ quỳ yến mạch · Pinyin: tù kuí yàn mài Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 葵 (quỳ) + 燕 (yến) + 麥 (mạch)Pinyintù kuí yàn màiHán Việtthỏ quỳ yến mạchCấu tạo兔 + 葵 + 燕 + 麥 · thỏ + quỳ + yến + mạch nghĩa thành phần: thỏ + quỳ + yến + mạch