黨內高層 dǎng nèi gāo céng · đảng nội cao tằng Hán Việt: đảng nội cao tằng · Pinyin: dǎng nèi gāo céng Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 內 (nội) + 高 (cao) + 層 (tằng)Pinyindǎng nèi gāo céngHán Việtđảng nội cao tằngCấu tạo黨 + 內 + 高 + 層 · đảng + nội + cao + tằng nghĩa thành phần: đảng + nội + cao + tằng