黨史人物

đảng sử nhân vật

Hán Việt: đảng sử nhân vật

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (sử) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黨史人物 ǎngshǐ rénwù n. historical Party personages M:ge/¹míng/²wèi