黨同妒異

dǎng tóng dù yì đảng đồng đố dị

Hán Việt: đảng đồng đố dị · Pinyin: dǎng tóng dù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (đồng) + (đố) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言党同伐异。指结帮分派,偏向同伙,打击不同意见的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言党同伐异。